Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Halo 4: Forward Unto Dawn (2012) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim khoa học viễn tưởng "Halo 4: Forward Unto Dawn" — học viên quân sự và siêu chiến binh John-117

Toàn bộ 1.044 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
1.044
Tốc độ nói
59 từ/phút
Từ thông dụng
70%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 59 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.221 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 1.044 câu thoại, tổng 5.435 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“the rebels would have likely killed”

→ quân phiến loạn hẳn đã giết

Thể bị động14 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“had been planned for me,”

→ người ta đã sắp đặt cho tôi.

Hiện tại hoàn thành7 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“Many have suffered like you.”

→ Nhiều người cũng khổ như cậu.

So sánh nhất5 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“Who's the best shot here?”

→ Ai bắn giỏi nhất ở đây?

So sánh ngang bằng4 lần

Công thức: as + tính từ + as

“There's a question as old as war itself;”

→ Có một câu hỏi cũ xưa như chính chiến tranh:

So sánh hơn3 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“It's harder than it looks!”

→ Khó hơn trông thấy nhiều!

16 từ đáng học trong Halo 4: Forward Unto Dawn (2012)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
cadet/kəˈdet/danh từhọc viên trường đào tạo27
sir/sɜːr/ngài26
beenđã16
squad/skwɑːd/danh từđội14
seconds/ˈsekəndz/số từgiây12
academy/əˈkædəmi/danh từhọc viện9
beingcon người8
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn7
soldier/ˈsoʊldʒər/lính7
aboard/əˈbɔːrd/lên tàu6
peoplemọi người6
volcano/vɑːlˈkeɪnoʊ/danh từnúi lửa6
freshman/ˈfreʃmən/danh từsinh viên năm nhất6
exercisetập thể dục6
bettertính từtốt hơn5
cryodanh từngủ đông5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.