Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“núi lửa” tiếng Anh là gì?

“núi lửa” trong tiếng Anh là volcano /vɑːlˈkeɪnoʊ/.

Trang này lấy ví dụ từ 24 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

volcano/vɑːlˈkeɪnoʊ/noun

Danh từ chỉ núi lửa hoặc ngọn núi phun trào.

a mountain that has a hole in the top which can erupt with lava

The volcano erupted last year.

Núi lửa đã phun trào năm ngoái.

Câu thoại thật có chữ “volcano”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt