Đang tải video...
Star Trek: Strange New Worlds — Enterprise chạm mặt Tư lệnh sao Hoả - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
After inadvertently traveling eons into the past, the Enterprise encounters an aggressive alien warship led by Commander Cassell (Saffron Burrows). While trying to broker peace, Captain Pike (Anson Mount) makes a surprising discovery about Cassell’s people that raises the stakes of the mission. Seas
Toàn bộ 96 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 96
- Tốc độ nói
- 121 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 121 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 314 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 96 câu thoại, tổng 635 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Understanding other cultures has allowed us to advance”
→ Việc hiểu các nền văn hoá khác đã giúp chúng tôi tiến bộ
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Well, if the ship's scanners are repaired,”
→ Ừ thì, nếu máy quét của tàu đã sửa xong,
too … to — quá … để2 lần
Công thức: too + tính từ + to + động từ
“They leave us vulnerable, too hesitant to sacrifice.”
→ Chuyện đó khiến chúng tôi dễ tổn thương, quá do dự khi phải hy sinh.
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There was only one thing that's ever worked: force.”
→ Chỉ có duy nhất một thứ từng có tác dụng: vũ lực.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“work for creatures who communicate using light, touch,”
→ hoạt động với những sinh vật giao tiếp bằng ánh sáng, xúc giác,
Quá khứ đơn26 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“few occupied beds or injuries.”
→ và ít thương tích tới vậy cũng là một điều kỳ lạ.
8 từ đáng học trong Star Trek: Strange New Worlds — Enterprise chạm mặt Tư lệnh sao Hoả
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| science | /ˈsaɪəns/ | danh từ | khoa học | 4 |
| been | đã | 3 | ||
| station | nhà ga | 3 | ||
| planet | /ˈplænət/ | danh từ | hành tinh | 3 |
| understanding | /ˌʌndərˈstændɪŋ/ | hiểu biết | 2 | |
| crater | danh từ | miệng hố | 2 | |
| brief | /briːf/ | tính từ | ngắn gọn | 2 |
| communicate | /kəˈmjuːnəˌkeɪtɪŋ/ | động từ | giao tiếp | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.