brief/briːf/adjective
Tính từ chỉ ngắn gọn hoặc kéo dài trong thời gian ngắn.
lasting only a short time
She gave a brief speech at the meeting.
Cô ấy đã phát biểu ngắn gọn tại cuộc họp.
Câu thoại thật có chữ “brief”
Let brief disagreements remain unaddressed.
Hãy để những bất đồng ngắn ngủi trong trạng thái chưa được giải quyết.
How to quickly ruin the rest of your life - Tập 1 — chương trình TV
So I didn't want any brief.
Vì vậy, tôi không muốn bất kỳ bản tóm tắt nào.
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV
No is good. Keep it brief.
"Không" là tốt. Ngắn gọn thôi.