Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ngắn gọn” tiếng Anh là gì?

“ngắn gọn” trong tiếng Anh là brief, briefly, concise, succinct, brevity, laconic, terse /briːf/.

Trang này lấy ví dụ từ 38 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

brief/briːf/adjective

Tính từ chỉ ngắn gọn hoặc kéo dài trong thời gian ngắn.

lasting only a short time

She gave a brief speech at the meeting.

Cô ấy đã phát biểu ngắn gọn tại cuộc họp.

Câu thoại thật có chữ “brief”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

briefly/ˈbriːf.li/adverb

Trạng từ chỉ hành động được thực hiện một cách ngắn gọn.

for a short time or in few words

He spoke briefly about the project.

Anh ấy đã nói ngắn gọn về dự án.

Câu thoại thật có chữ “briefly”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

concise/kənˈsaɪs/adjective

Tính từ chỉ sự ngắn gọn, súc tích.

giving much information clearly and in a few words

The article is clear and concise.

Bài báo rõ ràng và ngắn gọn.

Câu thoại thật có chữ “concise”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

succinct/səkˈsɪŋkt/adjective

Tính từ chỉ sự ngắn gọn, súc tích.

expressed clearly in a few words

She gave a succinct summary of the report.

Cô ấy đưa ra bản tóm tắt súc tích của báo cáo.

Câu thoại thật có chữ “succinct”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

brevity/ˈbrevəti/noun

Danh từ chỉ sự ngắn gọn, súc tích.

the quality of being short and clear

The report is notable for its clarity and brevity.

Báo cáo nổi bật nhờ sự rõ ràng và ngắn gọn.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

laconic/lɑːˈkɑːnɪk/adjective

Tính từ chỉ lời nói ngắn gọn, súc tích.

using few words; brief

His laconic reply showed he wasn’t interested.

Câu trả lời ngắn gọn của anh ấy cho thấy anh không quan tâm.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

terse/tɜːrs/adjective

Tính từ chỉ sự ngắn gọn, cộc lốc.

using few words, sometimes in a way that seems rude

She gave a terse reply and left the room.

Cô ấy trả lời cộc lốc rồi rời khỏi phòng.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt