communication/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/noun
Danh từ chỉ sự giao tiếp hoặc trao đổi thông tin.
the act of sharing information
Good communication is key to teamwork.
Giao tiếp tốt là chìa khóa của làm việc nhóm.
Câu thoại thật có chữ “communication”
At minimum, some more communication.
Tối thiểu là giao tiếp nhiều hơn.
The Great Fight (2011) — phim
You're saying some linguistic communication barriers.
Bạn đang nói một số rào cản giao tiếp ngôn ngữ.
Take a Seat in the Harvard MBA Case Classroom - Tập 1 — chương trình TV
He was in communication with you.
Cậu ta liên lạc với cô.