course/kɔːrs/noun
Danh từ chỉ khóa học hoặc quá trình của sự việc.
a series of lessons on a particular subject
She is taking a French course.
Cô ấy đang tham gia một khóa học tiếng Pháp.
Câu thoại thật có chữ “course”
Of course.
Tất nhiên.
Ellen Taught This Fan How to Speak English - Tập 1 — chương trình TV
But of course!
Nhưng dĩ nhiên,
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Roughly speaking, of course.
Nói một cách đại khái, tất nhiên.
To Anyone Feeling Stuck Right Now - Tập 1 — chương trình TV