Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Sci-Fi Short Film “Hyperlight" | DUST - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Hai phi hành gia tinh nhuệ tỉnh dậy giữa khoảng không vũ trụ. Họ tìm đường về con tàu đang mắc kẹt và phát hiện nguyên nhân bất ngờ khiến nhiệm vụ thất bại thảm hại.

Toàn bộ 127 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
127
Tốc độ nói
38 từ/phút
Từ thông dụng
66%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 38 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 292 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 127 câu thoại, tổng 634 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

be going to — dự định5 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“I'm gonna try some mods.”

→ Anh sẽ thử vài cách sửa.

Mệnh đề quan hệ2 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“Who else is on the ship?”

→ Trên tàu còn ai nữa?

Quá khứ tiếp diễn2 lần

Công thức: was/were + V-ing

“core's external sensors. We were operating under no sleep but...”

→ các cảm biến ngoài của lõi. Bọn anh làm việc không ngủ, nhưng...

Quá khứ đơn25 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Philip's cryopod has lost power.”

→ Khoang ngủ đông của Philip đã mất điện.

Hiện tại tiếp diễn3 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“The medical equipment is functioning properly.”

→ Thiết bị y tế đang hoạt động bình thường.

Tương lai với will2 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“This will significantly reduce your power reserves.”

→ Việc này sẽ làm giảm đáng kể nguồn điện dự trữ của cô.

12 từ đáng học trong Sci-Fi Short Film “Hyperlight" | DUST

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
ship/ʃɪp/động từtàu7
understood/ˌʌndərˈstʊd/tính từđã hiểu3
bay/beɪ/danh từvịnh3
eject/ɪˈdʒekt/động từbật ra ngoài2
beenđã2
discrepancy/dɪˈskrepənsi/khác biệt2
beacon/ˈbiːkən/danh từngọn hải đăng2
medthuốc2
distress/dɪˈstres/danh từcơn nguy khốn2
equipment/ɪˈkwɪpmənt/danh từthiết bị2
shore/ʃɔːr/danh từbờ biển2
core/kɔːr/lõi2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.