ship/ʃɪp/noun
Danh từ chỉ con tàu hoặc thuyền lớn.
a large boat for traveling across the sea
The ship sailed across the ocean.
Con tàu đã đi qua đại dương.
Câu thoại thật có chữ “ship”
My ship.
Tàu của tôi.
Prospect (2018) — phim
Pirate ship! Oh!
Tàu cướp biển! Ồ!
Bing: Christmas Special — phim
Back on my ship.
Trở lại con thuyền của mình.
Zombie Ship — phim