Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“khác biệt” tiếng Anh là gì?

“khác biệt” trong tiếng Anh là difference, distinct, discrepancy, distinction, differential, disparate /ˈdɪf.ər.əns/.

Trang này lấy ví dụ từ 238 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

difference/ˈdɪf.ər.əns/noun

Danh từ chỉ sự khác biệt hoặc điểm không giống nhau.

the way in which two or more things are not the same

There’s a big difference between the two options.

Có một sự khác biệt lớn giữa hai lựa chọn đó.

Câu thoại thật có chữ “difference”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

distinct/dɪˈstɪŋkt/adjective

Tính từ chỉ riêng biệt hoặc rõ ràng khác nhau.

clearly different or easy to recognize

There are three distinct categories of books.

Có ba loại sách khác biệt rõ ràng.

Câu thoại thật có chữ “distinct”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

discrepancy/dɪˈskrepənsi/noun

Danh từ chỉ sự khác biệt, không nhất quán.

a difference between two things that should match

There's a discrepancy between the reports.

Có sự khác biệt giữa các báo cáo.

Câu thoại thật có chữ “discrepancy”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

distinction/dɪˈstɪŋk.ʃən/noun

Danh từ chỉ sự khác biệt hoặc đặc điểm nổi bật.

a clear difference or contrast between similar things

There is a clear distinction between right and wrong.

Có một sự khác biệt rõ ràng giữa đúng và sai.

Câu thoại thật có chữ “distinction”

  • There's a major distinction.

    Có sự khác biệt lớn đấy.

    Firepower (1993) — phim

  • Gamma ray bursts are now considered the possible cause of past distinction events on earth

    Vụ nổ tia gamma ngày nay, được coi là nguyên nhân gây ra những hiện tượng tuyệt diệt của trái đất trong quá khứ.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • it builds upon itself over time but there's an important distinction between the two concepts

    nó được hình thành theo thời gian nhưng có một điểm khác biệt quan trọng giữa hai

    10 Morning Habits Geniuses Do Every Day! - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

differential/ˌdɪfərˈenʃəl/noun

Danh từ chỉ sự khác biệt hoặc chênh lệch giữa hai thứ.

a difference between amounts or levels

There is a wage differential between the two jobs.

Có sự chênh lệch lương giữa hai công việc.

Câu thoại thật có chữ “differential”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

disparate/ˈdɪspərɪt/adjective

essentially different in kind; not allowing comparison

The two cultures were so disparate that integration was difficult.

Hai nền văn hóa quá khác biệt khiến việc hòa nhập trở nên khó khăn.

Học cả bộ “Trình Độ C2 - Proficient”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt