Đang tải video...
36 Essential English Phrases - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Learn how to express yourself completely in English with these essential English phrases. Download the free PDF worksheet for this lesson here: https://speakenglishwithvanessa.ck.page/e365baa697 Download my free e-book: "5 Steps To Becoming A Confident English Speaker" http://www.speakenglishwithvanessa.com/ebook
Toàn bộ 101 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 101
- Tốc độ nói
- 105 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 105 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 292 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 101 câu thoại, tổng 831 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“The whole plant is withered.”
→ Cả cái cây đã héo rũ.
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I need to water the plant.”
→ Tôi cần tưới cây.
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There are many sets of four words, but these words are pretty similar.”
→ Có nhiều bộ bốn từ, và những từ này khá giống nhau.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm going to lay down for a nap.”
→ Tôi sẽ nằm xuống chợp mắt một lát.
Quá khứ đơn15 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Are you ready to get started?”
→ Bạn sẵn sàng bắt đầu chưa?
Động từ khuyết thiếu8 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“you can use them yourself.”
→ bạn tự dùng chúng.
16 từ đáng học trong 36 Essential English Phrases
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| /ˌpiːˌdiːˈef/ | danh từ | tệp PDF | 6 | |
| download | /ˈdaʊnˌloʊd/ | động từ | tải xuống | 6 |
| similar | /ˈsɪmələr/ | tính từ | tương tự | 5 |
| squint | /skwɪnt/ | danh từ | nheo mắt | 4 |
| worksheet | /ˈwɜːrkˌʃiːt/ | danh từ | phiếu bài tập | 4 |
| stare | /ster/ | động từ | nhìn chằm chằm | 4 |
| today's | /təˈdeɪz/ | danh từ | của hôm nay | 4 |
| plant | /ˈplæntɪd/ | động từ | cây | 4 |
| tea | /tiː/ | danh từ | trà | 4 |
| glare | /ɡler/ | động từ | chói loà, trừng mắt | 3 |
| muffin | /ˈmʌfən/ | danh từ | bánh nướng xốp | 3 |
| gasp | /ɡæsp/ | thở hổn hển | 3 | |
| master | /ˈmæstər/ | động từ | bậc thầy | 3 |
| nibble | /ˈnɪbəl/ | danh từ | gặm nhấm nhấm nháp | 2 |
| gobble | /ˈɡɑːbəl/ | danh từ | ngốn ngấu nghiến | 2 |
| devour | /dɪˈvaʊər/ | danh từ | ngấu nghiến | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.