Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thở hổn hển” tiếng Anh là gì?

“thở hổn hển” trong tiếng Anh là gasp, pant /ɡæsp/.

Trang này lấy ví dụ từ 16 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

gasp/ɡæsp/verb

Động từ chỉ hành động hít thở gấp vì bất ngờ.

to take in a sudden breath because of surprise or pain

She gasped when she saw the bill.

Cô ấy hốt hoảng khi thấy hóa đơn.

Câu thoại thật có chữ “gasp”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

pant/pænt/verb

Động từ chỉ thở hổn hển hoặc thở gấp.

to breathe quickly and loudly through your mouth

He was panting after running up the stairs.

Anh ấy thở hổn hển sau khi chạy lên cầu thang.

Câu thoại thật có chữ “pant”

  • I pant as I push the heavy wheelbarrow up the hill.

    Tôi thở hồng hộc khi đẩy chiếc xe cút kít nặng lên dốc.

    36 Essential English Phrases — bài học

  • ♪ And I wiped it On my pant leg ♪

    ♪ Rồi tôi quệt nó vào ống quần ♪

    Hype! — phim

  • these were some type of outdoor pant that I got from LL Bean

    đây là một số loại quần ngoài trời mà tôi đã có được từ LL Bean

    reviewing my *iconic* middle school outfits - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt