stare/ster/verb
Động từ chỉ nhìn chằm chằm hoặc chăm chú.
to look at something or someone for a long time
He stared at the painting in silence.
Anh ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh trong im lặng.
Câu thoại thật có chữ “stare”
Do not stare.
Đừng nhìn chằm chằm.
12 Things Not to Do in Britain — bài học
I stare at him.
Tôi nhìn chằm chằm vào anh ta.
36 Essential English Phrases — bài học
Bow down and stare in wonder.
cúi xuống và nhìn kinh ngạc
Evanescence - Everybody's Fool — bài hát