Đang tải video...
7 Traditional Vietnamese Food for the Lunar New Year (Northern Tet version) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
7 món ăn truyền thống dịp Tết Nguyên Đán ở Việt Nam (miền Bắc)
Toàn bộ 225 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 225
- Tốc độ nói
- 161 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 161 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 579 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 225 câu thoại, tổng 1.644 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“be used to make bun thang - shredded chicken”
→ được dùng để làm món bún thang với gà xé
Thể bị động16 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“the first dish is called nem”
→ Món đầu tiên là món nem
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Vietnam especially during the coldest”
→ Việt nam, đặc biệt trong những
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“professional therapist in as little as a”
→ chuyên gia trị liệu chuyên nghiệp
Mệnh đề quan hệ8 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is Su hao in Vietnamese”
→ có nghĩa là "su hào" trong tiếng Việt
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“don't forget to check out my”
→ đừng quên tìm đọc
16 từ đáng học trong 7 Traditional Vietnamese Food for the Lunar New Year (Northern Tet version)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| soup | /suːp/ | súp | 7 | |
| bamboo | /bæmˈbuː/ | danh từ | tre | 6 |
| therapist | /ˈθerəpəst/ | danh từ | nhà trị liệu | 6 |
| banh | /bæn/ | danh từ | bánh | 5 |
| sticky | /ˈstɪki/ | tính từ | dính nhớp | 5 |
| spring | /sprɪŋ/ | mùa xuân | 5 | |
| pork | /pɔːrk/ | danh từ | thịt lợn | 5 |
| gac | danh từ | gấc | 4 | |
| people | mọi người | 4 | ||
| jelly | /ˈdʒeli/ | danh từ | thạch | 4 |
| mushroom | /ˈmʌʃrum/ | nấm | 3 | |
| boiled | /bɔɪld/ | tính từ | luộc | 3 |
| fruit | /fruːt/ | danh từ | trái cây | 3 |
| candy | /ˈkændi/ | danh từ | kẹo | 3 |
| celebrate | /ˈseləˌbreɪt/ | động từ | ăn mừng | 3 |
| bowl | tô | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.