celebrate/ˈsel.ə.breɪt/verb
Động từ chỉ hành động tổ chức hoặc kỷ niệm sự kiện vui.
to do something special for an important event
We celebrated her birthday at a restaurant.
Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật cho cô ấy ở nhà hàng.
Câu thoại thật có chữ “celebrate”
Nothing to celebrate.
Không có gì để kỷ niệm
Katy Perry - Circle The Drain — bài hát
Let's party, let's celebrate.
Hãy mở tiệc, hãy ăn mừng.
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
Now we will celebrate. Woo!
Giờ ta sẽ ăn mừng. Hú!