Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Day in the Life of a Japanese Panko Factory Owner - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Một Ngày Của Chủ Nhà Máy Panko Ở Nhật Như Thế Nào ?

Toàn bộ 186 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
186
Tốc độ nói
127 từ/phút
Từ thông dụng
68%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 127 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 675 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 186 câu thoại, tổng 1.905 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động15 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“This particular one is called”

→ Nơi đặc biệt này được gọi là

So sánh ngang bằng7 lần

Công thức: as + tính từ + as

“Japan's Michelin guide, as well as chains”

→ trong sách hướng dẫn MIchelin của Nhật, cũng như chuỗi cửa hàng

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“He wakes up earlier than most Japanese”

→ Anh ấy dậy sớm hơn hầu hết người dân Nhật Bản

Mệnh đề quan hệ10 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“Which one is your favorite?”

→ Cái nào là cái yêu thích của anh?

Động từ + to + động từ7 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“same spirit he tries to capture when”

→ thứ tinh thần mà anh ấy cố gắng theo đuổi khi

Câu hỏi với từ để hỏi4 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“What is your favrorite food?”

→ Món ăn yêu thích của anh là gi?

16 từ đáng học trong Day in the Life of a Japanese Panko Factory Owner

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
panko/ˈpæŋkoʊ/danh từbột chiên xù panko29
factorydanh từnhà máy17
bread/bred/danh từbánh mì14
owner/ˈoʊnər/danh từchủ sở hữu6
dough/doʊ/danh từbột nhào6
crust/krʌst/vỏ bánh5
officedanh từvăn phòng5
delivery/dɪˈlɪvəri/giao hàng4
produce/prəˈduːs/động từsản xuất4
product/ˈprɑːdəkt/danh từsản phẩm4
meetingđộng từcuộc họp3
wife/waɪf/vợ3
qualitydanh từchất lượng3
machinemáy móc3
inaridanh từInari2
tonkatsudanh từtonkatsu2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.