Đang tải video...
He Chose Staff by Their Faces - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
https://blablachinese.com 3 new videos every week ________________________________
Toàn bộ 124 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 124
- Tốc độ nói
- 150 từ/phút
- Từ thông dụng
- 84%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 150 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
84% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 126 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 124 câu thoại, tổng 665 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân8 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为我的面相”
→ Vì tướng mặt của tôi
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你去找工作找工作”
→ Nếu bạn đi xin việc, đi xin việc
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是他找新的人的时候”
→ Nhưng lúc tìm người mới
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如Bumble”
→ ví dụ Bumble
Có thể, biết làm13 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“这个人不可以”
→ người này không được
Khi, lúc8 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“以前我去找工作的时候”
→ Ngày trước lúc tôi đi xin việc
16 từ đáng học trong He Chose Staff by Their Faces
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 脸 | /liǎn/ | danh từ | mặt | 20 |
| 面相 | /miànxiāng/ | danh từ | tướng mặt | 19 |
| 星座 | /xīngzuò/ | danh từ | cung hoàng đạo | 9 |
| 幸福 | /xìngfú/ | tính từ | hạnh phúc | 6 |
| 面试 | /miànshì/ | danh từ | buổi phỏng vấn | 5 |
| 决定 | /juédìng/ | động từ | quyết định | 5 |
| 不可 | /bùkě/ | động từ | không thể | 3 |
| 结婚 | /jiéhūn/ | động từ | kết hôn | 3 |
| 有时候 | /yǒushíhòu/ | cụm từ | có lúc, đôi khi | 3 |
| 手相 | /shǒuxiàng/ | danh từ | tướng tay, chỉ tay | 2 |
| 约会 | /yuēhuì/ | danh từ | buổi hẹn hò | 2 |
| 不幸 | /búxìng/ | tính từ | bất hạnh | 2 |
| 友好 | /yǒuhǎo/ | tính từ | thân thiện | 2 |
| 来来来 | /láiláilái/ | động từ | lại đây lại đây | 2 |
| 生日 | /shēngrì/ | danh từ | sinh nhật | 2 |
| 福 | /fú/ | danh từ | phúc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.