Đang tải video...
Beginner Chinese Story: At the Gym - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Learn mandarin Chinese Naturally Via Story: https://www.youtube.com/playlist?list=PL4lMAYU-3HlN_vfDobt28sNXR5QFDTuhM If my videos made your Chinese journey a bit easier, please support me to keep creating
Toàn bộ 201 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 201
- Tốc độ nói
- 66 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 66 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 123 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 201 câu thoại, tổng 709 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân5 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以,mark按按钮”
→ Nên là Mark bấm nút
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是,mark不想要更胖”
→ Nhưng Mark không muốn mập hơn nữa
Bổ ngữ trình độ4 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“mark跑得很快”
→ Mark chạy rất nhanh
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“所以,mark走过去,”
→ Nên là Mark đi tới
Đang làm gì10 lần
Công thức: 在 + động từ / 正在
“美女在做什么?”
→ Mỹ nữ đang làm gì?
Muốn làm gì6 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“mark想要”
→ Mark muốn
16 từ đáng học trong Beginner Chinese Story: At the Gym
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 肌肉男 | danh từ | anh chàng cơ bắp | 25 | |
| 美女 | /měinǚ/ | danh từ | cô gái xinh | 22 |
| 哑铃 | danh từ | tạ tay | 21 | |
| 疼 | /téng/ | động từ | đau | 17 |
| 哪里 | /nǎlǐ/ | đại từ | chỗ nào | 17 |
| 肌肉 | /jīròu/ | danh từ | cơ bắp | 15 |
| 地上 | /dìshàng/ | danh từ | trên mặt đất | 10 |
| 丢脸 | tính từ | mất mặt | 9 | |
| 脚 | /jiǎo/ | danh từ | chân | 8 |
| 躺 | /tǎng/ | động từ | nằm | 8 |
| 跑不动 | động từ | chạy không nổi | 7 | |
| 举 | /jǔ/ | động từ | nhấc lên, giơ lên | 7 |
| 跑步机 | danh từ | máy chạy bộ | 6 | |
| 举起 | /jǔqǐ/ | động từ | giơ lên, nâng lên | 6 |
| 轻松 | /qīngsōng/ | tính từ | nhẹ nhõm | 6 |
| 健身房 | /jiànshēnfáng/ | danh từ | phòng tập gym | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.