Đang tải video...
Xi'an, China, goes to the market, Hongzhuan South Road morning market, street food - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Tham quan phiên chợ buổi sáng ở Tây An Trung Quốc với các loại đồ ăn ngon không thể bỏ qua
Toàn bộ 470 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 470
- Tốc độ nói
- 94 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 94 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 821 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 470 câu thoại, tổng 2.280 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn6 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比去年低的多”
→ Thấp hơn nhiều so với năm ngoái
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“但是我听过啊”
→ Nhưng tôi từng nghe nói tới
Thể bị động2 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“它被誉为水果西红柿之王”
→ Được mệnh danh là vua của các loại cà chua
Câu chữ 把2 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“来了再把芹菜吃”
→ Đến rồi, ăn cần tây đi
Có thể, biết làm17 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可以任意搭配”
→ Có thể kết hợp theo ý muốn
Muốn làm gì10 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“不要摊位费啊”
→ Không có thu phí bán hàng
16 từ đáng học trong Xi'an, China, goes to the market, Hongzhuan South Road morning market, street food
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 煎饼 | /jiānbǐng/ | danh từ | bánh tráng nướng | 12 |
| 市场 | /shìchǎng/ | danh từ | chợ | 9 |
| 西安 | /xī'ān/ | danh từ | Tây An | 9 |
| 玉米 | /yùmǐ/ | danh từ | ngô | 8 |
| 价格 | /jiàgé/ | danh từ | giá cả | 8 |
| 收款 | /shōukuǎn/ | danh từ | thu tiền | 8 |
| 制作 | /zhìzuò/ | động từ | chế tác | 7 |
| 块 | /kuài/ | miếng, đồng | 7 | |
| 饹 | /gē/ | mì cán | 6 | |
| 饸 | /hé/ | mì cán | 6 | |
| 河南 | /hénán/ | danh từ | Hà Nam | 6 |
| 袋子 | /dàizǐ/ | danh từ | túi | 6 |
| 羊杂 | /yángzá/ | danh từ | nội tạng dê | 5 |
| 早晨 | /zǎochén/ | danh từ | sáng sớm | 5 |
| 来自 | /láizì/ | động từ | đến từ | 5 |
| 饼 | /bǐng/ | danh từ | bánh | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.