Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Why Chinese Like to Drink Hot Water - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Meiling giải thích thói quen uống nước nóng của người Trung Quốc.

Toàn bộ 89 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
89
Tốc độ nói
182 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 182 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 182 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 89 câu thoại, tổng 543 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân8 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以直到现在呢”

→ Nên tới bây giờ

Câu điều kiện4 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果你感冒了”

→ nếu bạn bị cảm

Tương phản2 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是直到现在”

→ nhưng cho tới bây giờ

So sánh hơn2 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“我对比了中国文化和加拿大文化”

→ mình so sánh văn hóa Trung Quốc và văn hóa Canada

Có thể, biết làm23 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“我都会要热水喝”

→ mình đều xin nước nóng để uống

Khi, lúc6 lần

Công thức: …的时候 (的時候)

“生病的时候喝热水”

→ lúc ốm mà uống nước nóng

16 từ đáng học trong Why Chinese Like to Drink Hot Water

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
热水/rèshuǐ/danh từnước nóng22
习惯/xíguàn/danh từthói quen6
身体/shēntǐ/danh từthân thể5
寒气/hánqì/danh từhơi lạnh4
自来水/zìláishuǐ/danh từnước máy4
生病/shēngbìng/danh từbị bệnh4
加拿大/jiānádà/danh từCanada4
饮用động từuống, dùng để uống3
恢复/huīfù/động từkhôi phục3
这样的话/zhèyàngdehuà/cụm từnếu vậy thì3
不可/bùkě/động từkhông thể3
冰水/bīngshuǐ/danh từnước đá3
餐厅/cāntīng/danh từnhà hàng3
来说/láishuō/nói về3
帮/bāng/động từgiúp3
直到现在cụm từcho đến tận bây giờ2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.