Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Day in the Life of a Japanese Anime Figure Sculptor - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Cuộc sống thường ngày của người điêu khắc tượng Anime Nhật Bản

Toàn bộ 231 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
231
Tốc độ nói
123 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 123 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 648 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 231 câu thoại, tổng 1.941 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động11 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“but the face has been completed.”

→ nhưng mặt của mô hình đã hoàn thiện.

Hiện tại hoàn thành3 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“Sho has worked three years at Good Smile Company,”

→ Sho đã làm việc 3 năm ở Công ti Good Smile.

So sánh nhất3 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“So what's the most enjoyable part of your job?”

→ Vậy thì trong công việc của mình bạn thích nhất là điều gì?

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“A little better than the average salaryman.”

→ tốt hơn một chút so với những người đi làm thông thường

Động từ + to + động từ11 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“and try to figure this place out.”

→ và cố gắng tìm hiểu về nơi này?

Mệnh đề quan hệ9 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“Which one is your favorite?”

→ Bạn thích cái nào nhất?

16 từ đáng học trong Day in the Life of a Japanese Anime Figure Sculptor

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
prototypedanh từnguyên mẫu6
officedanh từvăn phòng6
manga/ˈmæŋɡə/danh từtruyện tranh manga5
resin/ˈrezən/danh từnhựa thông5
putty/ˈpʌti/danh từbột trét5
president/ˈprezəˌdent/tổng thống5
lunch/lʌntʃ/danh từbữa trưa5
makingđộng từsự tạo nên4
peoplemọi người4
found/ˈfaʊndɪd/thành lập4
meetingđộng từcuộc họp4
log/lɔːɡ/ghi lại4
series/ˈsɪriz/danh từbộ truyện4
genkeishidanh từgiấy ô vuông3
nendoroiddanh từNendoroid3
workinglàm việc3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.