presidential/ˌprezɪˈdenʃəl/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến tổng thống.
relating to a president
The presidential election will be held next month.
Cuộc bầu cử tổng thống sẽ được tổ chức vào tháng tới.
Câu thoại thật có chữ “presidential”
I'VE GOT A VERY PRESIDENTIAL ANSWER FOR THIS.
Tôi có câu trả lời đậm chất Tổng thống cho câu hỏi này đây.
Donald Trump vs. Hillary Clinton Debate Cold Open - SNL - Tập 1 — chương trình TV
a presidential sit down.
một buổi phỏng vấn riêng với tổng thống.
PRESIDENTIAL DEBATE. A QUICK REMINDER FOR OUR
trận tranh luận đầu tiên cho chức Tổng thống. Tôi muốn nhắc nhở nhanh
Donald Trump vs. Hillary Clinton Debate Cold Open - SNL - Tập 1 — chương trình TV