Đang tải video...
Cook and Eat Breakfast With Me - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cook and eat breakfast with me! Today's vlog is a 10-minute morning routine completely in SLOW, easy-to-understand Chinese. We will learn common verbs and food vocabulary naturally. No textbook, just real life!
Toàn bộ 168 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 168
- Tốc độ nói
- 67 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 67 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 157 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 168 câu thoại, tổng 523 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把18 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“用铲子把鸡蛋”
→ Dùng xẻng xúc trứng.
Nêu nguyên nhân3 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为我喝咖啡”
→ Vì nếu mình uống cà phê.
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“把鸡蛋翻过来 好了”
→ Lật trứng lại. Được rồi.
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我没有刷子”
→ Nhưng mình không có cái chổi đó.
Muốn làm gì8 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我要准备吃饭了”
→ Mình chuẩn bị ăn đây.
Có thể, biết làm7 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“会非常快 快”
→ Sẽ đập cực nhanh. Nhanh.
16 từ đáng học trong Cook and Eat Breakfast With Me
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 嘣 | /bēng/ | thán từ | bụp | 25 |
| 锅 | /guō/ | danh từ | cái nồi | 12 |
| 抹 | /mǒ/ | động từ | quét, bôi | 11 |
| 转 | /zhuǎn/ | động từ | xoay, chuyển | 8 |
| 搅拌 | /jiǎobàn/ | động từ | khuấy trộn | 8 |
| 勺子 | /sháozǐ/ | danh từ | cái thìa | 8 |
| 关上 | /guānshàng/ | danh từ | đóng lại, tắt đi | 7 |
| 锅盖 | /guōgài/ | danh từ | vung nồi | 5 |
| 洗碗机 | /xǐwǎnjī/ | danh từ | máy rửa bát | 5 |
| 心跳 | /xīntiào/ | động từ | nhịp tim | 5 |
| 盘子 | /pánzi/ | danh từ | cái đĩa | 5 |
| 刷子 | /shuāzi/ | danh từ | bàn chải | 4 |
| 烧热 | /shāorè/ | động từ | đun nóng, làm nóng | 3 |
| 叉子 | /chāzi/ | danh từ | cái nĩa | 3 |
| 敲 | /qiāo/ | động từ | gõ | 3 |
| 扔掉 | /rēngdiào/ | động từ | vứt đi | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.