Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Cook and Eat Breakfast With Me - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Cook and eat breakfast with me! Today's vlog is a 10-minute morning routine completely in SLOW, easy-to-understand Chinese. We will learn common verbs and food vocabulary naturally. No textbook, just real life!

Toàn bộ 168 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
168
Tốc độ nói
67 từ/phút
Từ thông dụng
65%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 67 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 157 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 168 câu thoại, tổng 523 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu chữ 把18 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“用铲子把鸡蛋”

→ Dùng xẻng xúc trứng.

Nêu nguyên nhân3 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因为我喝咖啡”

→ Vì nếu mình uống cà phê.

Đã từng2 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“把鸡蛋翻过来 好了”

→ Lật trứng lại. Được rồi.

Tương phản2 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是我没有刷子”

→ Nhưng mình không có cái chổi đó.

Muốn làm gì8 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“我要准备吃饭了”

→ Mình chuẩn bị ăn đây.

Có thể, biết làm7 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“会非常快 快”

→ Sẽ đập cực nhanh. Nhanh.

16 từ đáng học trong Cook and Eat Breakfast With Me

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
嘣/bēng/thán từbụp25
锅/guō/danh từcái nồi12
抹/mǒ/động từquét, bôi11
转/zhuǎn/động từxoay, chuyển8
搅拌/jiǎobàn/động từkhuấy trộn8
勺子/sháozǐ/danh từcái thìa8
关上/guānshàng/danh từđóng lại, tắt đi7
锅盖/guōgài/danh từvung nồi5
洗碗机/xǐwǎnjī/danh từmáy rửa bát5
心跳/xīntiào/động từnhịp tim5
盘子/pánzi/danh từcái đĩa5
刷子/shuāzi/danh từbàn chải4
烧热/shāorè/động từđun nóng, làm nóng3
叉子/chāzi/danh từcái nĩa3
敲/qiāo/động từgõ3
扔掉/rēngdiào/động từvứt đi3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.