Đang tải video...
Guided Meditation for Positive Energy, Relaxation, Peace - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hướng dẫn thiền để có năng lượng tích cực, thư giãn, bình yên
Toàn bộ 90 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 90
- Tốc độ nói
- 34 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 34 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 256 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 90 câu thoại, tổng 668 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“We must learn to protect our energy”
→ Chúng ta phải học cách bảo vệ năng lượng của mình
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is the very top point of your head.”
→ được đội ở trên đầu của bạn.
Quá khứ đơn13 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Welcome to a Guided Meditation by Lavendaire.”
→ Chào mừng đến với Hướng dẫn Thiền bởi Lavendaire.
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I can express myself freely.”
→ Tôi có thể tự do thể hiện bản thân.
Câu mệnh lệnh3 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Let's get into a comfortable seated position.”
→ Hãy chọn một tư thế ngồi thoải mái nhé.
14 từ đáng học trong Guided Meditation for Positive Energy, Relaxation, Peace
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| positive | /ˈpɑːzətɪv/ | tính từ | tích cực | 9 |
| grateful | /ˈɡreɪtfəl/ | tính từ | biết ơn | 7 |
| observe | /əbˈzɜːrv/ | động từ | quan sát | 4 |
| stillness | /ˈstɪlnəs/ | danh từ | sự tĩnh lặng | 3 |
| exhale | /eksˈheɪl/ | động từ | thở ra | 3 |
| gratitude | /ˈɡrætəˌtuːd/ | danh từ | lòng biết ơn | 3 |
| release | /riˈliːs/ | phát hành | 3 | |
| vibrational | /vaɪˈbreɪʃənəl/ | tính từ | thuộc rung động | 2 |
| visualization | /ˌvɪʒwələˈzeɪʃən/ | danh từ | sự hình dung | 2 |
| guided | /ˈɡaɪdəd/ | tính từ | có hướng dẫn | 2 |
| energetic | /ˌenərˈdʒetɪk/ | tính từ | tràn năng lượng | 2 |
| awareness | /əˈwernəs/ | danh từ | nhận thức | 2 |
| meditation | /ˌmedəˈteɪʃən/ | danh từ | thiền | 2 |
| negative | /ˈneɡətɪv/ | tính từ | tiêu cực | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.