Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

What I Learned Living With a Narcissist - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Điều tôi học được khi sống với một người ái kỷ

Toàn bộ 110 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
110
Tốc độ nói
213 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 213 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 509 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 110 câu thoại, tổng 1.658 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động3 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“You need to do something before the damage is done”

→ Bạn cần phải làm điều gì đó trước khi sự tổn thương xảy đến

Quá khứ tiếp diễn10 lần

Công thức: was/were + V-ing

“I was blaming myself for everything”

→ Tôi tự trách mình vì mọi thứ...

Động từ + to + động từ9 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“I usually try to keep things as positive and”

→ Tôi thường cố gắng giữ mọi thứ tích cực và đầy động lực

have to — sự bắt buộc4 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“He always had to be right but you know”

→ Ông ta phải luôn luôn đúng nhưng bạn biết đó

Quá khứ đơn75 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“He was super critical of America”

→ Ông ta đã cực kì phê phán nước Mỹ

Động từ khuyết thiếu14 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“But whatever the case may be”

→ nhưng dù sao đi chăng nữa.

14 từ đáng học trong What I Learned Living With a Narcissist

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người6
host/hoʊst/chủ nhà5
wantedtính từbị truy nã3
valuable/ˈvæljəbəl/giá trị3
quit/kwɪt/bỏ3
respect/riˈspektɪŋ/động từtôn trọng3
manipulative/məˈnɪpjəˌleɪtɪv/tính từthao túng2
critical/ˈkrɪtɪkəl/phê phán2
neither/ˈniːðər/mạo từkhông cái nào2
remove/riˈmuːv/động từloại bỏ2
period/ˈpɪriəd/kỳ2
grateful/ˈɡreɪtfəl/tính từbiết ơn2
handle/ˈhændəl/xử lý2
confidence/ˈkɑːnfədəns/tự tin2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.