Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“quan sát” tiếng Anh là gì?

“quan sát” trong tiếng Anh là observe, observation, observer /əbˈzɜːrv/.

Trang này lấy ví dụ từ 66 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

observe/əbˈzɜːrv/verb

Động từ chỉ quan sát hoặc theo dõi.

to watch someone or something carefully

We observed the animals in their natural habitat.

Chúng tôi đã quan sát các loài động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

Câu thoại thật có chữ “observe”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

observation/ˌɑːbzərˈveɪʃən/noun

Danh từ chỉ sự quan sát hoặc nhận xét.

the act of noticing or watching something carefully

Her observation was very insightful.

Sự quan sát của cô ấy rất sâu sắc.

Câu thoại thật có chữ “observation”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

observer/əbˈzɜːrvər/noun

Danh từ chỉ người quan sát hoặc giám sát.

someone who watches carefully

An observer noted the unusual behavior of the bird.

Một người quan sát đã ghi nhận hành vi bất thường của con chim.

Câu thoại thật có chữ “observer”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt