Đang tải video...
How to Read ANYONE Instantly - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách để đọc vị bất kì ai
Toàn bộ 487 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 487
- Tốc độ nói
- 216 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 216 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 818 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 487 câu thoại, tổng 3.321 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động14 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“signals oftentimes you'll be presented”
→ các tín hiệu đôi khi bạn sẽ được trình bày
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“cover one of the most important skills”
→ bao gồm một trong những kỹ năng quan trọng nhất
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“although we humans have been using”
→ mặc dù con người chúng ta đã và đang sử dụng
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“it's almost as good as having the”
→ nó gần như tốt như có
Mệnh đề quan hệ17 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“gravity-defying arm movements who then”
→ sau đó cử động cánh tay bất chấp trọng lực
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“they will also try to move”
→ họ cũng sẽ cố gắng di chuyển
16 từ đáng học trong How to Read ANYONE Instantly
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 18 | ||
| legs | /leɡz/ | danh từ | chân | 11 |
| torso | /ˈtɔːrˌsoʊ/ | danh từ | thân trên | 11 |
| confidence | /ˈkɑːnfədəns/ | tự tin | 11 | |
| reading | đọc | 8 | ||
| indicator | /ˈɪndəˌkeɪtər/ | danh từ | chỉ số, đèn báo | 7 |
| confident | /ˈkɑːnfədənt/ | tính từ | tự tin | 7 |
| standing | đứng | 6 | ||
| authority | thẩm quyền | 6 | ||
| accurate | /ˈækjərət/ | tính từ | chính xác | 6 |
| negative | /ˈneɡətɪv/ | tính từ | tiêu cực | 6 |
| crossing | danh từ | chỗ băng qua đường | 5 | |
| indicate | /ˈɪndəˌkeɪt/ | động từ | chỉ ra | 5 |
| been | đã | 4 | ||
| nervousness | /ˈnɜːrvəsnəs/ | danh từ | sự lo lắng | 4 |
| stance | /stæns/ | danh từ | lập trường, tư thế | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS
- Thrifting a $7,000 Vintage Outfit in New York City | This Look Is Money | Harper's BAZAAR
- 10 Things People Do When They’re Attracted to You
- Take a Seat in the Harvard MBA Case Classroom
- Top hacker shows us how it's done - Pablos Holman - TEDxMidwest
- Will Smith - “Emancipation” | The Daily Show
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.