indicate/ˈɪndɪˌkeɪt/verb
Động từ chỉ biểu thị hoặc chỉ ra.
to show or point out
The results indicate a clear improvement.
Kết quả cho thấy một sự cải thiện rõ ràng.
Câu thoại thật có chữ “indicate”
Sensors indicate zero casualties.
Cảm biến báo không có thương vong.
How Avengers Endgame Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV
My readings indicate nuclear.
Chỉ số của tôi cho thấy là hạt nhân.
Wakener | Sci-Fi Short Film — phim
The sightings indicate he's been moving east.
Các lần nhìn thấy cho thấy nó đang di chuyển về phía đông.
Alligator (1980) — phim