Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đọc” tiếng Anh là gì?

“đọc” trong tiếng Anh là read, reading, reader /riːd/.

Trang này lấy ví dụ từ 873 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

read/riːd/verb

Động từ chỉ hành động đọc sách hoặc văn bản.

to look at and understand written words

I like to read before going to sleep.

Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.

Câu thoại thật có chữ “read”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

reading/ˈriːdɪŋ/noun

Danh từ chỉ việc đọc hoặc tài liệu đọc.

the activity or skill of understanding written text

Reading helps improve vocabulary.

Việc đọc giúp cải thiện vốn từ vựng.

Câu thoại thật có chữ “reading”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

reader/ˈriːdər/noun

Danh từ chỉ người đọc hoặc độc giả.

a person who reads books, articles, etc.

She is an avid reader of fiction.

Cô ấy là người rất mê đọc tiểu thuyết.

Câu thoại thật có chữ “reader”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt