read/riːd/verb
Động từ chỉ hành động đọc sách hoặc văn bản.
to look at and understand written words
I like to read before going to sleep.
Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.
Câu thoại thật có chữ “read”
I can't read.
Tôi không thể đọc được.
The World’s Most Dangerous Escape Room! - Tập 1 — chương trình TV
But she's so well-read.
Nhưng nàng ta… đọc nhiều sách quá!
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Have you read it?
Anh đọc cuốn này rồi sao?
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV