Đang tải video...
Study LESS Study SMART - Motivational Video on How to Study EFFECTIVELY - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
HỌC ÍT HỌC THÔNG MINH - Video tạo động lực về Cách học HIỆU QUẢ
Toàn bộ 126 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 126
- Tốc độ nói
- 154 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 154 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 538 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 126 câu thoại, tổng 1.785 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“it meaningful is a struggle. It's probably the biggest struggle you have”
→ nó có ý nghĩa là một cuộc đấu tranh. Đó có lẽ là cuộc đấu tranh lớn nhất mà bạn có
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“that consolidation process is dependent on rapid eye movement sleep which if”
→ quá trình hợp nhất đó phụ thuộc vào giấc ngủ chuyển động nhanh của mắt mà nếu
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“you there are studies that show simply by getting better rest, some students”
→ bạn có những nghiên cứu cho thấy đơn giản bằng cách nghỉ ngơi tốt hơn, một số sinh viên
Quá khứ đơn39 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“happens. Your efficiency is nearly a hundred”
→ xảy ra. Hiệu quả của bạn là gần một trăm
Hiện tại tiếp diễn21 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“you're just reviewing at that point, not truly studying.”
→ tại thời điểm đó bạn chỉ đang xem xét, không thực sự học tập.
Động từ khuyết thiếu10 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Technically before a test it should be review.”
→ Về mặt kỹ thuật trước khi kiểm tra nó nên được xem xét.
16 từ đáng học trong Study LESS Study SMART - Motivational Video on How to Study EFFECTIVELY
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 5 | ||
| lamp | /læmp/ | danh từ | đèn | 5 |
| concept | khái niệm | 5 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| learning | học tập | 4 | ||
| survey | /sərˈveɪ/ | khảo sát | 4 | |
| later | tính từ | sau này | 3 | |
| reading | đọc | 3 | ||
| permanent | /ˈpɜːrmənənt/ | tính từ | vĩnh viễn | 3 |
| chapter | /ˈtʃæptər/ | chương | 3 | |
| desk | /desk/ | bàn làm việc | 3 | |
| struggle | /ˈstrʌɡəl/ | đấu tranh | 3 | |
| understanding | /ˌʌndərˈstændɪŋ/ | hiểu biết | 2 | |
| consolidation | /kənˌsɑːləˈdeɪʃən/ | danh từ | sự hợp nhất củng cố | 2 |
| rem | /rem/ | danh từ | giấc ngủ REM | 2 |
| recognition | /ˌrekəɡˈnɪʃən/ | công nhận | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Positive Affirmations for Self Love, Self Esteem, Confidence
- Advanced English Conversation: Talking Jobs and Time Off (British & American English with subtitles)
- How To Dress For Your Body Shape
- How I Manage My Time - 10 Time Management Tips
- BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?!
- English Grammar: The Prepositions ON, AT, IN, BY
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.