Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“khảo sát” tiếng Anh là gì?

“khảo sát” trong tiếng Anh là survey /sərˈveɪ/.

Trang này lấy ví dụ từ 54 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

survey/sərˈveɪ/noun

Danh từ chỉ khảo sát hoặc nghiên cứu.

a study to collect information; to ask questions to gather data

They conducted a survey on customer satisfaction.

Họ đã thực hiện một cuộc khảo sát về sự hài lòng của khách hàng.

Câu thoại thật có chữ “survey”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt