desk/desk/noun
Danh từ chỉ bàn làm việc hoặc bàn học.
a piece of furniture with a flat top used for writing or working
He keeps his laptop on the desk.
Anh ấy để laptop trên bàn làm việc.
Câu thoại thật có chữ “desk”
On the fucking desk.
Đặt lên bàn.
Steal — Bị bắt làm con tin — phim
Christy is cleaning her desk.
Christy đang lau bàn làm việc.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Nice desk to do some work.
Một cái bàn đẹp để làm một số công việc.
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV