Đang tải video...
The Coffee Story - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Truyện ngắn về Joseph và ly cà phê, tiếng Trung trung cấp thấp.
Toàn bộ 38 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 38
- Tốc độ nói
- 68 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 68 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 51 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 38 câu thoại, tổng 144 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân3 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为他觉得他很胖”
→ bởi vì anh ấy thấy anh ấy béo lắm rồi
Muốn làm gì5 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我不要冰激凌”
→ Tôi không lấy kem
Phủ định quá khứ2 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“为什么没有冰”
→ sao lại không có đá
Phủ định8 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“他不喜欢美式咖啡”
→ Anh ấy không thích cà phê kiểu Mỹ
8 từ đáng học trong The Coffee Story
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 咖啡馆 | /kāfēiguǎn/ | danh từ | quán cà phê | 6 |
| 萃 | động từ | chiết xuất | 5 | |
| 服务员 | /fúwùyuán/ | danh từ | nhân viên phục vụ | 4 |
| 冰激凌 | /bīngjīlíng/ | danh từ | kem | 3 |
| 吵 | /chǎo/ | động từ | ồn, cãi | 3 |
| 卡布奇诺 | danh từ | cappuccino | 2 | |
| 铁 | /tiě/ | danh từ | sắt | 2 |
| 美式 | /měishì/ | danh từ | kiểu Mỹ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Easy Chinese Recipe: Soy Sauce Egg Fried Rice
- The most detailed travel guide to Northern Xinjiang Grand Loop in history, Northern Xinjiang: Complete Guide to Northern Xinjiang Grand Loop Adventure!
- Learn Chinese with This Hilarious Contest
- Braised goose in Chaoshan, Guangdong
- Is Love Action?
- Beginner Chinese Story: Winning the Lottery
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.