Đang tải video...
The High-Tech Vertical Farmer - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chủ trang trại chiều dọc công nghệ cao
Toàn bộ 162 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 162
- Tốc độ nói
- 139 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 139 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 487 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 162 câu thoại, tổng 1.112 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“The data is collected by sensors”
→ Dữ liệu được thu thập bằng các cảm biến
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“so we're gonna wear hairnets, and then this”
→ vì thế chúng tôi sẽ phải trùm đầu, và sau đó
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“premium vegetables for people who can afford them.”
→ nông sản hảo hạng cho những người có thể chi trả nó.
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“It lets me know what I have to do,”
→ Phần mềm đó cho tôi biết thứ tôi cần phải làm,
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“They've tried to stay away from putting too much pressure”
→ Họ đã cố gắng tránh gây áp lực quá lớn lên đứa con
Quá khứ đơn43 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“She became employee number nine.”
→ Cô ấy là nhân viên thứ 9.
15 từ đáng học trong The High-Tech Vertical Farmer
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| farm | /ˈfɑːrmɪŋ/ | danh từ | nông trại | 8 |
| people | mọi người | 4 | ||
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| electronic | /ˌɪˌlekˈtrɑːnɪk/ | tính từ | điện tử | 3 |
| technology | /tekˈnɑːlədʒi/ | danh từ | công nghệ | 3 |
| produce | /prəˈduːs/ | động từ | sản xuất | 3 |
| jobs | /dʒɑːbz/ | danh từ | Jobs | 2 |
| working | làm việc | 2 | ||
| blender | /ˈblendər/ | danh từ | máy xay | 2 |
| startup | /ˈstɑːrˌtʌp/ | công ty khởi nghiệp | 2 | |
| vertical | /ˈvɜːrtɪkəl/ | tính từ | dọc | 2 |
| jersey | /ˈdʒɜːrzi/ | danh từ | áo đấu | 2 |
| herself | /hərˈself/ | bản thân cô ấy | 2 | |
| career | /kərˈɪr/ | nghiệp | 2 | |
| field | lĩnh vực | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.