Đang tải video...
geeking out about movies for 24 minutes straight (my favorite films) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
tìm hiểu về các bộ phim trong 24 phút liên tục (những bộ phim yêu thích của tôi)
Toàn bộ 627 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 627
- Tốc độ nói
- 219 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 219 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.247 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 627 câu thoại, tổng 5.388 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động15 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that is encapsulated on this train”
→ được gói gọn trên chuyến tàu này
Hiện tại hoàn thành9 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“And if you have watched these movies,”
→ Và nếu bạn đã xem những bộ phim này,
Mệnh đề nhượng bộ7 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“no matter what our morals are”
→ bất kể phẩm hạnh của chúng ta như nào
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“even though it's not the most historically accurate.”
→ mặc dù nó không phải là lịch sử chính xác nhất.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“other than the fact that Joseph Gordon-Levitt”
→ ngoài việc Joseph Gordon-Levitt
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as long as you live each day in the moment.”
→ miễn là bạn sống cho hiện tại.
16 từ đáng học trong geeking out about movies for 24 minutes straight (my favorite films)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| watched | /wɑːtʃt/ | tính từ | đã xem | 13 |
| people | mọi người | 12 | ||
| being | con người | 9 | ||
| romantic | /roʊˈmæntɪk/ | tính từ | lãng mạn | 7 |
| been | đã | 6 | ||
| character | /ˈkerɪktər/ | danh từ | nhân vật | 6 |
| fox | /fɑːks/ | danh từ | con cáo | 5 |
| relate | /rɪˈleɪt/ | liên quan | 5 | |
| network | /ˈneˌtwɜːrkɪŋ/ | động từ | mạng lưới | 5 |
| animated | /ˈænəˌmeɪtɪd/ | tính từ | hoạt hình, sôi nổi | 4 |
| cheesy | /ˈtʃiːziɪst/ | tính từ | nồng mùi phô mai; sến | 4 |
| murder | /ˈmɜːrdərd/ | vụ giết người | 4 | |
| modern | /ˈmɑːdərn/ | tính từ | hiện đại | 4 |
| mystery | bí ẩn | 4 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.