Đang tải video...
How To Meditate For Beginners - A Definitive Guide - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách thiền cho người mới bắt đầu - Một hướng dẫn dứt khoát
Toàn bộ 174 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 174
- Tốc độ nói
- 208 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 208 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 400 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 174 câu thoại, tổng 1.227 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“is not tilted upwards or downwards just”
→ không được hướng lên trên hoặc hướng xuống, chỉ
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“of the most commonly taught forms of”
→ trong những dạng thiền thường được dạy nhất
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“try as hard as possible to avoid moving”
→ Hãy cố gắng hết sức để tránh chuyển động
Động từ + to + động từ7 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“constant need to wonder about how much”
→ nhu cầu liên tục thâc mắc rằng còn
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“of people who are beginners is perfectly”
→ người mới bắt đầu, hoàn toàn
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“tricky now there are many different”
→ khó nhằn này. Có rất nhiều dạng thiền
16 từ đáng học trong How To Meditate For Beginners - A Definitive Guide
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| meditate | /ˈmedəˌteɪt/ | động từ | thiền | 14 |
| meditation | /ˌmedəˈteɪʃən/ | danh từ | thiền | 12 |
| people | mọi người | 5 | ||
| observe | /əbˈzɜːrv/ | động từ | quan sát | 5 |
| mindfulness | danh từ | chánh niệm | 4 | |
| session | /ˈseʃən/ | phiên | 4 | |
| however | /ˌhaʊˈevər/ | liên từ | tuy nhiên | 3 |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| inhale | /ˌɪnˈheɪlɪŋ/ | động từ | hít vào | 2 |
| criticize | /ˈkrɪtəˌsaɪzd/ | phê bình | 2 | |
| exhale | /eksˈheɪl/ | động từ | thở ra | 2 |
| pause | /pɔːz/ | động từ | tạm dừng | 2 |
| basis | /ˈbeɪsəs/ | danh từ | cơ sở | 2 |
| alarm | /əˈlɑːrm/ | động từ | báo động | 2 |
| considered | /kənˈsɪdərd/ | tính từ | được coi là | 2 |
| closed | /kloʊzd/ | tính từ | đã đóng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.