Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“vượt qua” tiếng Anh là gì?

“vượt qua” trong tiếng Anh là pass, beyond, surpass, transcend /pæs/.

Trang này lấy ví dụ từ 369 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“vượt qua” tiếng Anh là gì?

pass/pæs/verb

Động từ chỉ hành động vượt qua hoặc đạt được kỳ thi.

to go past something or succeed in a test

He passed the final exam.

Anh ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.

Câu thoại thật có chữ “pass”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

beyond/biˈɑːnd/preposition

Giới từ chỉ vượt qua hoặc xa hơn một giới hạn.

further away than something else

The road continues beyond the village.

Con đường kéo dài vượt qua ngôi làng.

Câu thoại thật có chữ “beyond”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

surpass/sərˈpæs/verb

Động từ vượt qua hoặc làm tốt hơn về khả năng, thành tích.

to go beyond or exceed

Her skills surpass everyone else’s.

Kỹ năng của cô ấy vượt qua tất cả mọi người.

Câu thoại thật có chữ “surpass”

  • intrinsic confidence can surpass even the most powerful alphas they live and lead from the inside

    sự tự tin nội tại của họ có thể vượt qua cả những alpha mạnh mẽ nhất. Họ đang sống và lãnh đạo từ bên trong

    10 Signs You’re a Sigma Male - Tập 1 — chương trình TV

  • you have to surpass the person who came before you depending on the job that may be almost impossible

    bạn phải vượt qua người đi trước tùy theo công việc mà có thể gần như không thể

    16 Laws of Psychological Power (Inspired by Robert Greene) - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

transcend/trænˈsend/verb

to go beyond the limits of something

Her performance transcended all expectations.

Màn trình diễn của cô ấy vượt xa mọi mong đợi.

Câu thoại thật có chữ “transcend”

Học cả bộ “Trình Độ C2 - Proficient”

“vượt quá” tiếng Anh là gì?

exceed/ɪkˈsiːd/verb

Động từ chỉ hành động vượt quá hoặc hơn giới hạn.

to go beyond a limit or expectation

The final cost will not exceed $500.

Chi phí cuối cùng sẽ không vượt quá 500 đô.

Câu thoại thật có chữ “exceed”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt