pass/pæs/verb
Động từ chỉ hành động vượt qua hoặc đạt được kỳ thi.
to go past something or succeed in a test
He passed the final exam.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.
Câu thoại thật có chữ “pass”
We'll pass.
Chúng ta sẽ bỏ qua
Every Phone Call Sketch Ever - Key & Peele - Tập 1 — chương trình TV
Good pass.
Chuyền tốt đấy
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
Gandalf: You...shall not...PASS!
Gandalf: Bạn...sẽ không...VƯỢT QUA!
How Harry Potter Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV