camp/kæmp/verb
Động từ chỉ việc cắm trại hoặc ở tạm ngoài trời.
to stay in a tent or temporary shelter outdoors
We camped by the river for the weekend.
Chúng tôi đã cắm trại bên sông vào cuối tuần.
Câu thoại thật có chữ “camp”
Hello to camp.
Chào trại.
Rio Diablo (1993) — phim
That's our base camp.
Đó là căn cứ của chúng tôi.
I Survived 50 Hours In Antarctica - Tập 1 — chương trình TV
The Camp Heebie Jeebie KILLER?!
KẺ SÁT NHÂN Ở Trại Rùng Rợn à?!