Đang tải video...
Katy Perry - Chained To The Rhythm - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 76
- Tốc độ nói
- 117 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 117 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 122 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 76 câu thoại, tổng 462 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ đơn16 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“They greed over the people”
→ Chúng sẽ đặt người dân dưới lòng tham
Động từ khuyết thiếu2 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Thought we can do better than that”
→ Rồi nghĩ mình có thể làm tốt hơn thế
8 từ đáng học trong Katy Perry - Chained To The Rhythm
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| rhythm | danh từ | nhịp điệu | 16 | |
| bubble | /ˈbʌbəl/ | danh từ | bong bóng | 6 |
| distortion | /dɪˈstɔːrʃən/ | danh từ | sự méo mó | 5 |
| zombie | danh từ | xác sống | 5 | |
| repeat | /rɪˈpiːt/ | lặp lại | 5 | |
| woke | /ˈwoʊkən/ | tỉnh thức | 2 | |
| colored | /ˈkʌlərd/ | tính từ | có màu | 2 |
| rose | /roʊz/ | danh từ | hoa hồng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.