Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hoa hồng” tiếng Anh là gì?

“hoa hồng” trong tiếng Anh là rose, commission /roʊz/.

Trang này lấy ví dụ từ 90 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

rose/roʊz/noun

Danh từ chỉ hoa hồng hoặc cây hồng.

a type of flower, often red or pink, with a pleasant smell

He gave her a red rose.

Anh ấy tặng cô một bông hồng đỏ.

Câu thoại thật có chữ “rose”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

commission/kəˈmɪʃ.ən/noun

Danh từ chỉ hoa hồng hoặc nhiệm vụ được giao.

a group given authority or a payment for services

He earned a 10% commission on every sale.

Anh ấy nhận 10% hoa hồng trên mỗi lần bán hàng.

Câu thoại thật có chữ “commission”

  • You paid the commission for one kill, not two.

    Ông trả cho hội đồng tiền một mạng, không phải hai.

    The Scorpion's Tale | Short Film — phim

  • I hope this puts things right with the commission.

    Mong là chuyện với hội đồng thế là xong.

    The Scorpion's Tale | Short Film — phim

  • I can't Citizen. Protocol dictates I remain with the outpost. I'm the property of The Interstellar citizen's commission.

    Tôi không thể, thưa Công dân. Quy định buộc tôi phải ở lại tiền đồn. Tôi là tài sản của Uỷ ban Công dân Liên Sao.

    Outpost | Sci-Fi Short Film — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt