Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Sean Kingston - Beautiful Girls - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
75
Tốc độ nói
95 từ/phút
Từ thông dụng
80%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 95 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 140 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 75 câu thoại, tổng 383 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Quá khứ đơn15 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“We made it very clear”

→ Chúng ta đã làm mọi thứ rất rõ ràng

Tương lai với will11 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“That's why it'll never work”

→ Đó là lí do mà mọi chuyện không thành

Hiện tại tiếp diễn2 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“My baby is driving me crazy”

→ Em yêu à em khiến anh như phát điên lên vậy

9 từ đáng học trong Sean Kingston - Beautiful Girls

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
suicidal/ˌsuːəˈsaɪdəl/tính từcó ý định tự tử15
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn3
dirt/dɜːrt/bụi bẩn3
they'll/ðeɪl/đại từhọ sẽ3
bettertính từtốt hơn2
mush/mʌʃ/danh từcháo nhão2
clever/ˈklevər/tính từthông minh2
define/dɪˈfaɪn/động từđịnh nghĩa2
lord/lɔːrd/danh từchúa tể2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh