Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thông minh” tiếng Anh là gì?

“thông minh” trong tiếng Anh là smart, intelligent, clever /smɑːrt/.

Trang này lấy ví dụ từ 265 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

smart/smɑːrt/adjective

Tính từ chỉ thông minh hoặc sáng sủa.

intelligent or stylish

She is a smart student.

Cô ấy là một học sinh thông minh.

Câu thoại thật có chữ “smart”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

intelligent/ˌɪnˈtelədʒənt/adjective

Tính từ chỉ thông minh hoặc sáng dạ.

able to learn and understand things easily

She is an intelligent student.

Cô ấy là một học sinh thông minh.

Câu thoại thật có chữ “intelligent”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

clever/ˈklevər/adjective

Tính từ chỉ sự thông minh, nhanh trí.

quick to understand and learn new things

She's a clever student who always asks good questions.

Cô ấy là học sinh thông minh, luôn đặt câu hỏi hay.

Câu thoại thật có chữ “clever”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”