Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Chainsmokers feat. Halsey - Closer - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
42
Tốc độ nói
79 từ/phút
Từ thông dụng
78%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 79 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 98 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 42 câu thoại, tổng 306 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Quá khứ đơn11 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Of the mattress that you stole”

→ Cái khăn của tấm nệm mà em đã đánh cắp

Hiện tại tiếp diễn2 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“Now you're looking pretty in a hotel bar and”

→ giờ em trông thật xinh đẹp trong quán bar khách sạn

6 từ đáng học trong The Chainsmokers feat. Halsey - Closer

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
mattress/ˈmætrəs/danh từnệm3
backseat/bækˈsiːt/danh từghế sau3
roommate/ˈruːˌmeɪt/danh từbạn cùng phòng3
tattoo/ˌtæˈtuː/danh từhình xăm3
afford/əˈfɔːrd/có khả năng chi trả3
shoulder/ˈʃoʊldər/danh từvai3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh