Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bạn cùng phòng” tiếng Anh là gì?

“bạn cùng phòng” trong tiếng Anh là roommate, flatmate /ˈruːmeɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 10 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

roommate/ˈruːmeɪt/noun

Danh từ chỉ bạn cùng phòng hoặc người ở chung.

a person you share a room or living space with

My roommate and I split the rent evenly.

Tôi và bạn cùng phòng chia tiền thuê nhà đều nhau.

Câu thoại thật có chữ “roommate”

Học cả bộ “Bạn bè & Mối quan hệ”

flatmate/ˈflæt.meɪt/noun

Danh từ chỉ người cùng thuê nhà, sống chung trong một căn hộ.

a person sharing an apartment

My flatmate is really easy to live with.

Bạn cùng phòng của mình rất dễ sống chung.

Câu thoại thật có chữ “flatmate”

  • I'm here with my flatmate, Michael.

    Tôi đang ở đây cùng bạn cùng nhà, Michael.

    Toonocalypse — phim

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt