tattoo/tæˈtuː/noun
Danh từ chỉ hình xăm trên da hoặc động từ xăm hình.
a permanent design on skin
She got a tattoo on her arm.
Cô ấy xăm hình trên cánh tay.
Câu thoại thật có chữ “tattoo”
I want to get a tattoo.
Con muốn xăm mình.
Pete Davidson: SMD - Coping with a Family Tragedy - Uncensored - Tập 1 — chương trình TV
It's like a tattoo on my heart.
Nó như dấu xăm khắc sâu trái tim anh
Blue - Break My Heart — bài hát
Please do tattoo this on your arm because I still see this happening a lot.
Hãy xăm cái này lên cánh tay của bạn vì tôi vẫn thấy điều này xảy ra rất nhiều.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV