Đang tải video...
AMERICANS' FIRST TIME EATING VIETNAMESE STREET FOOD! 🇻🇳 Vietnam Vlog - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Our first time eating Vietnamese street food in Ho Chi Minh City was incredible! We tried everything from crispy whole quail to avocado mousse ice cream and more. Join us on our culinary journey through Ho Thi Ky Food Street, and tell us your favorite Vietnamese street foods in the comments below! 🗺️ GET ACCESS TO OUR PRIVATE VIETNAM MAP GUIDE WITH OVER 100 GOOGLE MAPS LOCATIONS! https://www.mike
Toàn bộ 368 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 368
- Tốc độ nói
- 146 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 146 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 617 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 368 câu thoại, tổng 3.139 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Yeah, that's probably the best part.”
→ Ừ, đó chắc là phần hay nhất.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Mm-hmm. I need to find out what this is called. This is delicious.”
→ Ừ hứ. Em phải tìm ra món này tên gì mới được. Ngon quá đi.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“It's more flavorful than chicken, for sure.”
→ Đậm vị hơn gà, chắc chắn.
be going to — dự định15 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Like, it's gonna tip over.”
→ Kiểu như nó sắp đổ ra.
Mệnh đề quan hệ13 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“So this was 25,000 dong, which is about a dollar.”
→ Cái này 25.000 đồng, tức khoảng một đô.
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“You want to try it?”
→ Anh muốn thử không?
16 từ đáng học trong AMERICANS' FIRST TIME EATING VIETNAMESE STREET FOOD! 🇻🇳 Vietnam Vlog
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pork | /pɔːrk/ | danh từ | thịt lợn | 13 |
| nhi | danh từ | Nhi | 8 | |
| mayonnaise | danh từ | sốt mayonnaise | 8 | |
| coconut | /ˈkoʊkəˌnʌt/ | danh từ | dừa | 8 |
| chili | /ˈtʃɪli/ | danh từ | ớt | 8 |
| dip | /dɪp/ | động từ | nhúng; chỗ trũng | 7 |
| dong | /dɔːŋ/ | thán từ | tiếng chuông: đoong | 6 |
| dessert | /dɪˈzɜːrt/ | danh từ | món tráng miệng | 6 |
| quail | /kweɪl/ | danh từ | chim cút | 5 |
| orange | /ˈɔːrəndʒ/ | quả cam | 5 | |
| tasty | /ˈteɪsti/ | ngon | 5 | |
| avocado | /ˌævəˈkɑːdoʊ/ | danh từ | quả bơ | 4 |
| strawberry | /ˈstrɔːˌberi/ | dâu tây | 4 | |
| tender | /ˈtendər/ | đấu thầu | 4 | |
| fried | /fraɪd/ | tính từ | chiên | 4 |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.