delicious/dɪˈlɪʃ.əs/adjective
Tính từ chỉ món ăn có hương vị hấp dẫn.
having a very pleasant taste or smell
The cake is absolutely delicious.
Chiếc bánh này cực kỳ ngon.
Câu thoại thật có chữ “delicious”
Mm, delicious.
Mm, ngon quá.
I Made A Giant 100-Egg Omelet - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
It's delicious.
Nó ngon.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Mmm, delicious.
Ừm, ngon quá.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV