Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đấu thầu” tiếng Anh là gì?

“đấu thầu” trong tiếng Anh là tender, bidding /ˈtendər/.

Trang này lấy ví dụ từ 63 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

tender/ˈtendər/noun

a formal offer to supply goods or services at a stated price

The company submitted a tender for the construction contract.

Công ty đã nộp hồ sơ dự thầu cho hợp đồng xây dựng.

Câu thoại thật có chữ “tender”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

bidding/ˈbɪdɪŋ/noun

the act of offering a price for something in an auction

The bidding started at $1,000.

Phiên đấu giá bắt đầu từ 1.000 đô la.

Câu thoại thật có chữ “bidding”

  • bidding for bands to get bands signed,

    tranh nhau trả giá để ký ban nhạc,

    Hype! — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”