strawberry/ˈstrɔːˌber.i/noun
Danh từ chỉ loại quả mọng đỏ, ngọt, thường dùng trong tráng miệng.
a red, juicy fruit
I bought a box of fresh strawberries at the market.
Tôi đã mua một hộp dâu tây tươi ở chợ.
Câu thoại thật có chữ “strawberry”
Mmm. Strawberry.
Mmm. Dâu tây.
Strawberry ice creams!
Kem dâu
Can These Chefs Turn This Fairy Drawing Into A Dessert? - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Mmm, strawberry laces!
Mmm, kẹo dây vị dâu!