Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Liz: The Elizabeth Taylor Story - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim tiểu sử — cuộc đời Elizabeth Taylor từ vai diễn đầu tới những cuộc hôn nhân đình đám

Toàn bộ 3.818 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
3.818
Tốc độ nói
105 từ/phút
Từ thông dụng
70%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 105 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 2.739 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 3.818 câu thoại, tổng 18.478 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra14 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“this never would have happened.”

→ thì chuyện này đã chẳng bao giờ xảy ra.

used to — chuyện đã từng5 lần

Công thức: used to + động từ nguyên thể

“we used to live there.”

→ nhà mình từng sống ở đó.

Thể bị động41 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“I've been worried about you.”

→ Tôi lo cho cô lắm.

Hiện tại hoàn thành18 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“You have seen the script,”

→ Em đã xem kịch bản rồi,

So sánh nhất12 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“The best. The new Olivier.”

→ Người giỏi nhất. Olivier mới.

So sánh ngang bằng10 lần

Công thức: as + tính từ + as

“but not half as much as this, baby.”

→ nhưng không bằng nửa cái này đâu, cưng ạ.

16 từ đáng học trong Liz: The Elizabeth Taylor Story

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
elizabeth/ɪˈlɪzəbəθ/danh từElizabeth186
gentle/ˈdʒentli/tính từnhẹ nhàng36
beenđã32
crew/kruː/đội ngũ30
peoplemọi người29
childrendanh từtrẻ em23
sir/sɜːr/ngài19
reporter/rɪˈpɔːrtər/danh từphóng viên18
wife/waɪf/vợ17
crowd/kraʊd/động từđám đông16
burton/ˈbɜːrtən/danh từBurton15
ringing/ˈrɪŋɪŋ/động từđang reo15
marry/ˈmeriɪŋ/kết hôn15
beingcon người14
engine/ˈendʒən/danh từđộng cơ14
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn12

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.