Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhẹ nhàng” tiếng Anh là gì?

“nhẹ nhàng” trong tiếng Anh là gentle, gently, levity /ˈdʒentəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 151 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

gentle/ˈdʒentəl/adjective

Tính từ chỉ sự nhẹ nhàng, ôn hòa.

kind and calm in behavior or manner

He has a gentle voice that calms people down.

Anh ấy có giọng nói nhẹ nhàng làm người khác thấy yên tâm.

Câu thoại thật có chữ “gentle”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

gently/ˈdʒentli/adverb

Trạng từ chỉ nhẹ nhàng hoặc cẩn thận.

in a soft and careful way

She closed the door gently.

Cô ấy nhẹ nhàng đóng cửa.

Câu thoại thật có chữ “gently”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

levity/ˈlevɪti/noun

Danh từ chỉ sự nhẹ nhàng, hài hước.

humor or lack of seriousness in a serious situation

He tried to introduce a note of levity into the proceedings.

Anh ấy cố thêm chút hài hước vào buổi họp.

Câu thoại thật có chữ “levity”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt