gentle/ˈdʒentəl/adjective
Tính từ chỉ sự nhẹ nhàng, ôn hòa.
kind and calm in behavior or manner
He has a gentle voice that calms people down.
Anh ấy có giọng nói nhẹ nhàng làm người khác thấy yên tâm.
Câu thoại thật có chữ “gentle”
Gentle, gentle.
Nhẹ nhàng, dịu dàng.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Nice and gentle.
Nhẹ nhàng thôi.
Country Remedy (2007) — phim
A gentle man.
Một người lịch thiệp.